|
||||||||||||||||||||||||||||
| TT | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Điểm số các bài thi | Khối | Tổ hợp môn/bài |
Tên trường | Điểm TB tốt nghiệp | Tổng điểm xét CĐ, ĐH | |||||||||||||||||||
| Toán | Ngữ văn | Lịch sử | Địa lý | GDCD | Ngoại ngữ | KHXH | ||||||||||||||||||||||
| 1 | KHÀ LINH CHI | Nữ | 16/02/2003 | 7 | 9 | 7.25 | 9.25 | 9.75 | 8.40 | 8.75 | D78 | Văn - Ngoại ngữ - KHXH | ĐH
Khoa học xã hội và nhân văn - ĐHQG HN |
9.11 | 26.15 | |||||||||||||
| 2 | HÀ HUYỀN MY | Nữ | 18/10/2003 | 8 | 8.75 | 9.75 | 8.25 | 9 | 3 | 9 | C03 | Toán - Ngữ văn - Lịch sử | Học
viện Cảnh sát nhân dân |
8.40 | 26.5 | |||||||||||||
| 3 | LÒ VĂN MẠNH | Nam | 11/03/2003 | 7 | 7.50 | 8.75 | 8.25 | 9.50 | 6 | 8.83 | C00 | Ngữ văn - Lịch sử - Địa lý | Trường
Sĩ quan chính trị |
8.38 | 24.5 | |||||||||||||
| 4 | HÀ THỊ THU DÀNH | Nữ | 19/06/2003 | 2.40 | 9 | 7 | 7.50 | 8.75 | 6.40 | 7.75 | C00 | Ngữ văn - Lịch sử - Địa lý | ĐH
Sư phạm Hà Nội |
7.96 | 23.5 | |||||||||||||
| 5 | BÙI PHƯƠNG HẢO | Nữ | 23/07/2003 | 7.60 | 8.25 | 8.25 | 7.50 | 9 | 5 | 8.25 | C04 | Toán - Ngữ văn - Địa lý | ĐH
Sư phạm Hà Nội |
8.37 | 23.35 | |||||||||||||
| 6 | KHÀ THỊ MAI PHƯƠNG | Nữ | 21/10/2003 | 6.40 | 8.75 | 8.50 | 8 | 10 | 8.60 | 8.83 | D01 | Toán - Ngữ văn - Ngoại ngữ | Học viên Ngân hàng | 8.95 | 23.75 | |||||||||||||
| 7 | BÙI THỊ UYÊN | Nữ | 15/03/2003 | 5.80 | 7.50 | 7.75 | 8 | 10 | 6 | 8.58 | C00 | Ngữ văn - Lịch sử - Địa lý | Đại
học Văn hóa Hà Nội |
8.07 | 23.25 | |||||||||||||
| Một số hình ảnh: | |||||||||||||||||